A Moo#SG2

SEA

Cấp 397 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min4,3
Sát thương lên tướng/min635,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

141W · 133L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Heimerdinger
Heimerdinger
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
5 / 6 / 1
CS/min7,7DPM777,8
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
2 / 12 / 14
CS/min2DPM673,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 4 / 7
CS/min7,3DPM627,7
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 9 / 7
CS/min1DPM327,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 11 / 7
CS/min1DPM351,1
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 11
CS/min1,8DPM794,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 9 / 4
CS/min1,9DPM583,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 14
CS/min0,8DPM282,3
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 4
CS/min5,3DPM280,2
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 26
CS/min1,5DPM445,7
Vel'Koz
Vel'Koz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 6 / 9
CS/min1,7DPM647,9
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 13 / 15
CS/min1,1DPM316,8
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
12 / 9 / 5
CS/min6,3DPM1.058,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
13 / 14 / 15
CS/min6,5DPM1.274,1
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
10 / 11 / 12
CS/min6,2DPM1.071,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
4 / 7 / 6
CS/min7,8DPM561,7
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
4 / 9 / 3
CS/min7,1DPM430,3
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 9 / 5
CS/min4,4DPM301,2
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 15
CS/min6,9DPM840,5
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 7
CS/min9DPM641,6