A1zen Sosuke#Kyoka

SEA

Cấp 555 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min941,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

395 LP

753W · 779L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 9 / 24
CS/min1DPM339,1
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 2 / 6
CS/min9,3DPM1.017,7
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 4
CS/min8DPM731,6
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 4 / 10
CS/min7,9DPM809,5
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 5 / 11
CS/min7,5DPM930,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 5 / 0
CS/min8,6DPM290,6
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 10 / 7
CS/min7,8DPM853,1
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 2 / 8
CS/min7,9DPM758
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 6 / 14
CS/min6,5DPM1.617,9
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 6 / 2
CS/min6,9DPM427,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 6 / 9
CS/min7,8DPM1.161
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 2 / 7
CS/min10,1DPM1.094,4
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 3
CS/min8,8DPM585,6
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 9 / 8
CS/min6,3DPM899,7
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 0
CS/min5,6DPM354,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 6 / 2
CS/min7,2DPM813,7
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
5 / 5 / 24
CS/min8,5DPM1.457,6
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 9
CS/min8DPM690,5
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 4 / 5
CS/min7,3DPM1.255,7
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
4 / 5 / 7
CS/min8,1DPM1.237,4