Aftermath#xPao

SEA

Cấp 619 · Đã cập nhật 12:36

Tỷ lệ thắng
75%
15 / 5Thắng / Thua
KDA3
CS/min9
Sát thương lên tướng/min1.468,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

65 LP

111W · 74L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 15 / 8
CS/min8,1DPM990,6
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
21 / 7 / 8
CS/min10,8DPM2.077,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 4 / 8
CS/min9,8DPM2.126,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 8
CS/min9,2DPM917,2
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
19 / 3 / 3
CS/min9,9DPM1.997,9
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
17 / 1 / 3
CS/min10,6DPM1.423,4
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
18 / 6 / 9
CS/min10,3DPM1.728,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 3 / 1
CS/min9,8DPM776,4
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 15 / 11
CS/min8,7DPM1.563
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
22 / 9 / 11
CS/min9,9DPM2.425,5
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
16 / 5 / 5
CS/min9,8DPM1.712,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 5
CS/min8,4DPM632,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
17 / 4 / 6
CS/min9,4DPM1.380,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 9 / 10
CS/min8,6DPM1.440,6
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
23 / 7 / 6
CS/min8,7DPM2.538,7
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 2
CS/min8,3DPM653,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
20 / 7 / 8
CS/min8,4DPM1.971,4
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 6 / 8
CS/min8,4DPM1.271,6
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 4
CS/min8,2DPM792,6
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 14 / 9
CS/min6,1DPM767,1