Anima#A01

SEA

Cấp 413 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min2,5
Sát thương lên tướng/min553,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

153 LP

273W · 278L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 10
CS/min0,8DPM447
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 3 / 10
CS/min8DPM432,9
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 6 / 11
CS/min1DPM475,2
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 8 / 1
CS/min5,8DPM384,7
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
5 / 10 / 24
CS/min0,7DPM580,8
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
0 / 8 / 25
CS/min1,1DPM430,4
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 16
CS/min1,1DPM555,2
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 19
CS/min1,3DPM552,9
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 8
CS/min1,4DPM299,6
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 6 / 22
CS/min1DPM699,7
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 7 / 13
CS/min0,8DPM320,5
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 9 / 10
CS/min1DPM439,7
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
1 / 3 / 1
CS/min1,7DPM335
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 5
CS/min7,1DPM434
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 26
CS/min0,8DPM595,4
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
3 / 15 / 23
CS/min0,6DPM537,1
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
7 / 8 / 17
CS/min7,1DPM1.411,1
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 11
CS/min0,9DPM547,9
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 2 / 4
CS/min7,1DPM503
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 12
CS/min1,5DPM591,8