Drrrrren#SG2

SEA

Cấp 659 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,9%
6 / 8Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min740,1

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

117 LP

460W · 450L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 9 / 3
CS/min7,2DPM643,2
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 13
CS/min6,7DPM682,1
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
11 / 15 / 6
CS/min0,7DPM545,1
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
6 / 7 / 3
CS/min5,8DPM609,8
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
14 / 4 / 5
CS/min7,2DPM789,5
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
17 / 8 / 4
CS/min8,1DPM1.459,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 10 / 1
CS/min6,4DPM629,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 9 / 11
CS/min7DPM687,9
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 3 / 13
CS/min0,8DPM259,5
Yone
Yone
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Akshan
Akshan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 4 / 3
CS/min8DPM1.029,9
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 4
CS/min7,5DPM812,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 8 / 1
CS/min8,1DPM787,9
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 8 / 7
CS/min6,3DPM663,1
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 4 / 3
CS/min8,5DPM940,3