FAYAMA#dumb

SEA

Cấp 754 · Đã cập nhật 11:35

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min1,2
Sát thương lên tướng/min448,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

294W · 280L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 17 / 12
CS/min1,2DPM571
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 9
CS/min1,1DPM627,5
Leona
Leona
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 4 / 15
CS/min0,6DPM164,9
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 8
CS/min6,8DPM737,1
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 3 / 8
CS/min1,1DPM157,9
Brand
Brand
ThuaNormal
35 min
11 / 12 / 11
CS/min1,8DPM1.083,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 11 / 19
CS/min0,9DPM357,6
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 3 / 17
CS/min0,8DPM239,9
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 20
CS/min0,9DPM362
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 9
CS/min1,2DPM365,7
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 4 / 8
CS/min0,4DPM78,5
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 9 / 10
CS/min0,8DPM509
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 9 / 23
CS/min0,7DPM277,4
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 12 / 8
CS/min0,7DPM657
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 6 / 12
CS/min0,7DPM154,9
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 17
CS/min1,8DPM869,7
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 15 / 19
CS/min1,1DPM674,5
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
0 / 4 / 19
CS/min0,4DPM123,3
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 2
CS/min0,8DPM283,7