Guyuena#nanan

SEA

Cấp 908 · Đã cập nhật 17:43

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min781,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

251 LP

781W · 759L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM868,6
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Vô Cực KiếmSúng Hải TặcCung XanhGiáp Thiên ThầnĐại Bác Liên ThanhÁo Choàng TímThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
19 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,55 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM1.188,4
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Đại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcVô Cực KiếmGiáp Thiên ThầnCung XanhÁo Choàng TímThấu Kính Viễn Thị
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
20 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.260,7
Dịch ChuyểnTốc BiếnĐòn Phủ ĐầuPháp Thuật
Mũ Phù Thủy RabadonSách Chiêu Hồn MejaiĐai Tên Lửa HextechVọng Âm LudenNgọn Lửa Hắc HóaĐá Hắc HóaThấu Kính Viễn Thị
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM847,5
Lá ChắnTốc BiếnNhịp Độ Chết NgườiCảm Hứng
Lưỡi Hái Linh HồnVô Cực KiếmĐao Chớp NavoriKiếm B.F.Cung DoranThấu Kính Viễn Thị
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM803,1
Lá ChắnTốc BiếnNhịp Độ Chết NgườiPháp Thuật
Vô Cực KiếmQuang Kính Hextech C44Mắt Kiểm SoátCung XanhCuồng Cung RunaanCung DoranThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM459,4
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Đại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcVô Cực KiếmCung DoranThấu Kính Viễn Thị
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
10 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM873,8
Lá ChắnTốc BiếnThiên Thạch Bí ẨnÁp Đảo
Hỏa KhuẩnDây Chuyền Chữ ThậpTrượng Hư VôNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Bão TốThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/minDPM
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Bình MáuCung DoranMắt Xanh
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM366,2
Lá ChắnTốc BiếnSẵn Sàng Tấn CôngPháp Thuật
Súng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoHồng NgọcDao Hung TànKiếm DàiCung DoranThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM452
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Súng Hải TặcÁo Choàng TímCuốc ChimLưỡi HáiCung DoranThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM722,6
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Súng Hải TặcVô Cực KiếmCung DoranĐại Bác Liên ThanhKiếm DàiThấu Kính Viễn Thị
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM607,1
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Đại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcGiáp Thiên ThầnVô Cực KiếmDao Hung TànCung DoranThấu Kính Viễn Thị
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM397,4
Lá ChắnTốc BiếnNhịp Độ Chết NgườiCảm Hứng
Dao Điện StatikkCuốc ChimThuốc Tái Sử DụngDao GămCung DoranMắt Xanh
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.053,4
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Súng Hải TặcVô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhLời Nhắc Tử VongGiáp Thiên ThầnKiếm DàiThấu Kính Viễn Thị
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM840,7
Dịch ChuyểnTốc BiếnThu Thập Hắc ÁmPháp Thuật
Phong Ấn Hắc ÁmHỏa KhuẩnĐồng Hồ Cát ZhonyaNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốDây Chuyền Chữ ThậpThấu Kính Viễn Thị
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,46 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM786,9
Lá ChắnTốc BiếnSẵn Sàng Tấn CôngPháp Thuật
Nguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcMắt Kiểm SoátVô Cực KiếmÁo Choàng Bóng TốiKiếm Ác XàThấu Kính Viễn Thị
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM630,5
Dịch ChuyểnTốc BiếnThu Thập Hắc ÁmPháp Thuật
Quyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaHỏa KhuẩnGậy Quá KhổNhẫn DoranThấu Kính Viễn Thị
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM777
Lá ChắnTốc BiếnNhịp Độ Chết NgườiCảm Hứng
Vô Cực KiếmMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Cung RunaanẤn ThépKiếm B.F.Thấu Kính Viễn Thị
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM928,7
Lá ChắnTốc BiếnBước Chân Thần TốcCảm Hứng
Súng Hải TặcVô Cực KiếmĐại Bác Liên ThanhCung XanhCung DoranThấu Kính Viễn Thị
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM442,1
Lá ChắnTốc BiếnNhịp Độ Chết NgườiCảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiLưỡi HáiCuốc ChimCung GỗSách CũCung DoranThấu Kính Viễn Thị