Himengapala#2373

SEA

Cấp 231 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min5,1
Sát thương lên tướng/min646,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

351W · 326L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 15 / 11
CS/min1,2DPM301,9
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 2 / 3
CS/min8,1DPM610,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 12 / 8
CS/min1,8DPM504,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 7 / 25
CS/min6,6DPM684,5
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 8 / 1
CS/min7,4DPM729,7
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 3 / 12
CS/min8,1DPM711,9
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 6
CS/min8,5DPM1.316,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 6
CS/min7,5DPM648,1
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 10 / 13
CS/min1,7DPM357,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 10 / 2
CS/min7,3DPM406,2
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 4 / 11
CS/min1,2DPM363,8
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 11
CS/min8,1DPM957,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 7 / 10
CS/min6,9DPM759,9
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 6 / 16
CS/min2,1DPM594,2
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 13
CS/min6,5DPM559
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 14 / 5
CS/min1,8DPM368,8
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 11 / 4
CS/min6,2DPM659,7
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 1
CS/min7DPM748,8
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 13 / 34
CS/min1,7DPM942,9