Kirito Starburst#6798

SEA

Cấp 416 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min900,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

173 LP

282W · 272L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 2 / 11
CS/min9,1DPM1.252,5
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 6 / 12
CS/min8,4DPM1.001,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 0 / 1
CS/min10DPM1.030,2
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 4 / 7
CS/min7,1DPM1.376,9
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 8 / 5
CS/min8DPM495,5
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 5 / 6
CS/min10,5DPM1.538,8
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 2
CS/min9,3DPM560,7
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 2 / 7
CS/min0,9DPM187,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
21 / 5 / 3
CS/min8,3DPM1.112,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 8 / 16
CS/min8,3DPM1.110
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 10 / 12
CS/min7,6DPM965,8
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 2
CS/min7,9DPM1.019,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 9 / 3
CS/min8DPM924,6
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 12
CS/min6,8DPM867,8
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 9 / 24
CS/min1DPM524,6
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 4 / 7
CS/min10DPM790,3
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 3 / 15
CS/min8,7DPM1.389
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 3 / 7
CS/min1,3DPM194,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 9
CS/min1,3DPM284,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 13 / 19
CS/min5,8DPM1.310,2