Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
196 LP
335W · 361L48% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 696 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.013
6/min Farm48% Tham gia hạ gục30.171 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.648Sát thương nhận27.117Tầm nhìn15Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
13 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.062,1
8,8/min Farm61% Tham gia hạ gục39.686 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Hắc KimGiày Hắc KimPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yasuo · Middle · 13/6/4Sejuani · Top · 8/4/15Qiyana · Jungle · 18/4/10Zoe · Middle · 6/9/13Tristana · Bottom · 11/7/8Karma · Support · 4/4/22Trundle · Top · 4/13/5Jarvan IV · Jungle · 8/13/12Riven · Bottom · 3/6/6Hwei · Support · 0/9/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng19.389Sát thương nhận34.668Tầm nhìn10Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM470,7
5/min Farm27% Tham gia hạ gục15.626 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DoranKiếm DoranÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng11.838Sát thương nhận25.272Tầm nhìn6Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
1,6/min Farm0% Tham gia hạ gục326 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Cung DoranCung DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Middle · Cấp 1
Vàng559Sát thương nhận129Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.323,2
8,3/min Farm54% Tham gia hạ gục36.762 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Cung XanhCung XanhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmGiày Hắc KimGiày Hắc KimNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+164%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+169%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.892Sát thương nhận23.322Tầm nhìn28Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM1.249,1
6,4/min Farm70% Tham gia hạ gục42.011 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Xung KíchGiày Xung KíchDao Hung TànDao Hung TànNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zed · Middle · 13/5/8Skarner · Top · 2/7/16Lee Sin · Jungle · 7/8/12Miss Fortune · Bottom · 7/6/7Janna · Support · 1/5/15Darius · Top · 13/6/4Hecarim · Jungle · 3/6/10Talon · Middle · 8/9/12Kai'Sa · Bottom · 7/4/11Leona · Support · 0/5/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+102%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.272Sát thương nhận29.106Tầm nhìn20Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM554,2
5/min Farm63% Tham gia hạ gục10.309 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 10
Vàng6.954Sát thương nhận14.229Tầm nhìn5Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM807
6,6/min Farm37% Tham gia hạ gục24.922 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmGiày Hắc KimGiày Hắc KimNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-64%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng12.082Sát thương nhận28.385Tầm nhìn5Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.216,1
7,7/min Farm37% Tham gia hạ gục28.093 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.649Sát thương nhận19.407Tầm nhìn7Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM595
6,8/min Farm37% Tham gia hạ gục17.444 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Yasuo · Middle · 4/7/6Gragas · Top · 11/4/5Talon · Jungle · 4/6/2Yunara · Bottom · 8/7/6Milio · Support · 0/8/11Gnar · Top · 4/8/6Aatrox · Jungle · 9/3/8Aurelion Sol · Middle · 9/4/15Jinx · Bottom · 9/7/14Nami · Support · 1/5/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.531Sát thương nhận21.288Tầm nhìn21Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
14 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.392,9
8,3/min Farm67% Tham gia hạ gục38.490 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Cuốc ChimCuốc ChimGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongKiếm B.F.Kiếm B.F.Nỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yasuo · Top · 14/5/6Tryndamere · Top · 5/11/5Kindred · Jungle · 3/4/7Mordekaiser · Middle · 5/4/1Sivir · Bottom · 4/4/5Alistar · Support · 1/7/9Lee Sin · Jungle · 7/1/12Malzahar · Middle · 4/5/9Caitlyn · Bottom · 5/2/5Thresh · Support · 0/5/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+221%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 39% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.510Sát thương nhận23.882Tầm nhìn22Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
10 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM820,4
7,6/min Farm30% Tham gia hạ gục22.152 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmGiày Hắc KimGiày Hắc KimNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng12.225Sát thương nhận24.669Tầm nhìn5Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM419,3
8,4/min Farm37% Tham gia hạ gục10.637 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Bình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmGiày Hắc KimGiày Hắc KimKiếm B.F.Kiếm B.F.Nỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-57%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng9.716Sát thương nhận15.837Tầm nhìn10Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM507,8
8,1/min Farm43% Tham gia hạ gục7.753 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Hắc KimGiày Hắc KimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yasuo · Middle · 3/5/0Yorick · Top · 3/0/1Vi · Jungle · 7/1/12Malzahar · Middle · 3/3/7Mel · Bottom · 9/2/4Seraphine · Support · 1/1/14Garen · Top · 0/2/0Master Yi · Jungle · 1/6/0Samira · Bottom · 2/5/1Nautilus · Support · 1/5/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng6.010Sát thương nhận12.955Tầm nhìn3Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.385,5
7,3/min Farm40% Tham gia hạ gục37.086 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Cung DoranCung DoranGiày Hắc KimGiày Hắc KimNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongKiếm B.F.Kiếm B.F.Máy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Yone · Middle · 14/5/2Jax · Top · 9/2/4Ngộ Không · Jungle · 7/2/12Syndra · Bottom · 6/6/6Teemo · Support · 4/5/11Pantheon · Top · 3/8/1Talon · Jungle · 7/8/2Warwick · Middle · 4/10/2Caitlyn · Bottom · 5/8/6Senna · Support · 1/6/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.568Sát thương nhận28.276Tầm nhìn14Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
18 / 13 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM1.342,7
5,2/min Farm55% Tham gia hạ gục46.502 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Hắc KimGiày Hắc KimẤn ThépẤn ThépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng16.942Sát thương nhận43.627Tầm nhìn15Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
5 / 11 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM880,8
6,5/min Farm31% Tham gia hạ gục36.158 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchRìu ĐenRìu ĐenHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogDược Phẩm Cứng CápDược Phẩm Cứng CápGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sett · Top · 5/11/6Malphite · Top · 0/8/13Graves · Jungle · 19/8/8Ryze · Middle · 6/7/16Lucian · Bottom · 13/6/12Thresh · Support · 1/7/23Elise · Jungle · 16/3/9Jayce · Middle · 7/7/14Caitlyn · Bottom · 6/11/8Milio · Support · 2/7/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.117Sát thương nhận60.137Tầm nhìn23Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM795,2
7/min Farm50% Tham gia hạ gục18.846 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Nỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmCung DoranCung DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng9.176Sát thương nhận22.405Tầm nhìn12Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM704,1
7,9/min Farm13% Tham gia hạ gục15.759 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Cung DoranCung DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmGiày Hắc KimGiày Hắc KimBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
KP-71%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng7.650Sát thương nhận17.131Tầm nhìn5Tham gia hạ gục13%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM836
7/min Farm42% Tham gia hạ gục26.444 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhKiếm B.F.Kiếm B.F.Phong Thần KiếmPhong Thần KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yasuo · Top · 8/8/5K'Sante · Top · 9/7/9Ngộ Không · Jungle · 6/2/11Kennen · Middle · 5/9/13Katarina · Bottom · 7/7/5Swain · Support · 7/6/11Elise · Jungle · 12/7/4Diana · Middle · 4/9/8Kai'Sa · Bottom · 6/5/7Alistar · Support · 1/6/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.935Sát thương nhận24.719Tầm nhìn27Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →