Meji#5311

SEA

Cấp 740 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min835

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

185W · 183L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 8 / 8
CS/min8,9DPM788,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 6 / 7
CS/min8,6DPM703,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 2
CS/min9,8DPM695,3
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 5 / 5
CS/min7,7DPM848,2
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 8 / 7
CS/min5,9DPM501,9
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 2 / 3
CS/min10DPM450,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 2
CS/min10,1DPM581,9
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 4 / 14
CS/min9,2DPM1.307,4
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 7 / 15
CS/min9,3DPM1.214,1
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 11 / 1
CS/min5,9DPM930,6
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 9 / 12
CS/min6,6DPM704,1
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 1
CS/min8,3DPM497,6
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 2 / 3
CS/min8,9DPM507,1
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 4 / 13
CS/min6,6DPM759,1
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 11
CS/min8,2DPM1.162,6
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
9 / 4 / 7
CS/min7,9DPM995
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 7 / 3
CS/min8,1DPM991
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 0 / 0
CS/min9,3DPM657,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 4 / 9
CS/min9DPM1.220,5