Nanamii#1881

SEA

Cấp 733 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min3,4
Sát thương lên tướng/min501,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

200 LP

107W · 90L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 4 / 15
CS/min1DPM251,9
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 14 / 5
CS/min7,1DPM1.282,4
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 9
CS/min1DPM278,2
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 2 / 17
CS/min1,1DPM285,1
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 9 / 5
CS/min6,4DPM694,8
Kha'Zix
Kha'Zix
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 4 / 5
CS/min1,3DPM274,2
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
0 / 0 / 4
CS/min1,2DPM213,4
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 5 / 11
CS/min7,1DPM844,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 4
CS/min5,9DPM418,7
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 19
CS/min0,9DPM397,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 0 / 4
CS/min8,5DPM726,7
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 12 / 7
CS/min5,8DPM560,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 6 / 7
CS/min5,7DPM722,8
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 3
CS/min1,2DPM411,7
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 1 / 12
CS/min1DPM233,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 4 / 17
CS/min1,3DPM193,1
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 10 / 24
CS/min2DPM548
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 9 / 10
CS/min0,9DPM249,5
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 4 / 10
CS/min1,9DPM519,8