One Autumn Leaf#rai

SEA

Cấp 207 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min921,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

194 LP

103W · 79L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 12
CS/min7,4DPM643
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
16 / 3 / 13
CS/min7,2DPM1.066,9
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
4 / 10 / 11
CS/min7,5DPM1.222,5
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 2
CS/min8,1DPM357,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 8 / 6
CS/min5,6DPM554,7
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 3 / 12
CS/min7,8DPM925,4
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
42 min
18 / 7 / 13
CS/min7,6DPM1.732,8
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
20 / 9 / 7
CS/min6,7DPM1.266,9
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
7 / 6 / 11
CS/min8,7DPM1.208,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
20 / 4 / 3
CS/min8,4DPM1.655,6
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
10 / 5 / 13
CS/min6,9DPM1.640,4
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 6 / 7
CS/min6,4DPM606,7
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 9 / 10
CS/min5,8DPM491,5
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 4 / 22
CS/min6DPM573,8
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 15
CS/min1DPM219,8
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
5 / 8 / 8
CS/min9,1DPM880,2
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
9 / 2 / 5
CS/min7,9DPM791,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 11 / 11
CS/min5,3DPM436,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 3
CS/min5,1DPM429,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 8 / 13
CS/min5,5DPM824,1