220W · 233L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 453 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 18
Zaahen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
11 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.320,8
7,9/min Farm33% Tham gia hạ gục48.782 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu Mãng XàRìu Mãng XàChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGươm Suy VongGươm Suy VongVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zaahen · Top · 11/6/5Dr. Mundo · Top · 2/8/7Evelynn · Jungle · 12/10/6Taliyah · Middle · 12/10/14Xayah · Bottom · 8/10/9Rakan · Support · 1/10/15Qiyana · Jungle · 14/8/14Galio · Middle · 14/8/21Vel'Koz · Bottom · 6/7/18Nami · Support · 3/6/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng17.844Sát thương nhận57.974Tầm nhìn35Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Orianna
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
4 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM405,3
7,4/min Farm38% Tham gia hạ gục11.255 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaNhẫn DoranNhẫn DoranGậy Quá KhổGậy Quá KhổSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.652Sát thương nhận20.882Tầm nhìn19Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM499,1
7,8/min Farm38% Tham gia hạ gục11.355 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+80%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.273Sát thương nhận21.806Tầm nhìn17Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
11 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,06 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.175,6
7,3/min Farm33% Tham gia hạ gục36.229 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng16.078Sát thương nhận43.750Tầm nhìn29Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.010,6
6,6/min Farm40% Tham gia hạ gục28.078 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu Mãng XàRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.929Sát thương nhận43.343Tầm nhìn26Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ambessa
ThắngNormal
15 min
4 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM721,6
5,7/min Farm20% Tham gia hạ gục11.137 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Nguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenCuốc ChimCuốc ChimẤn ThépẤn ThépKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Ambessa · Top · 4/4/1Ngộ Không · Top · 3/2/1Lee Sin · Jungle · 1/8/1Kha'Zix · Middle · 0/2/0Mel · Bottom · 3/6/2Teemo · Support · 2/7/3Teemo · Jungle · 3/0/5Zed · Middle · 10/0/2Xayah · Bottom · 7/1/2Blitzcrank · Support · 1/4/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.893Sát thương nhận13.826Tầm nhìn7Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThắngNormal
28 min
5 / 11 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.126,5
7,5/min Farm42% Tham gia hạ gục31.992 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng22.672Sát thương nhận37.794Tầm nhìn22Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThắngNormal
16 min
9 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM1.454,2
6,6/min Farm84% Tham gia hạ gục23.267 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jinx · Bottom · 9/4/12Urgot · Top · 2/4/0Lee Sin · Jungle · 1/5/4Galio · Middle · 2/4/4Smolder · Bottom · 7/6/3Jayce · Support · 3/6/5Darius · Top · 4/3/3Shyvana · Jungle · 5/3/6Katarina · Middle · 5/1/7Blitzcrank · Support · 2/4/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.630Sát thương nhận11.185Tầm nhìn15Tham gia hạ gục84%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaNormal
21 min
12 / 6 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.819,5
8,1/min Farm83% Tham gia hạ gục38.633 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jinx · Bottom · 12/6/12Pantheon · Top · 5/7/10Udyr · Jungle · 3/8/10Xerath · Middle · 7/3/9Blitzcrank · Support · 2/9/15Illaoi · Top · 10/6/6Lee Sin · Jungle · 0/7/4Yasuo · Middle · 5/7/4Tristana · Bottom · 13/8/4Shaco · Support · 5/1/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 43% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng18.175Sát thương nhận21.742Tầm nhìn14Tham gia hạ gục83%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM560,8
5,6/min Farm41% Tham gia hạ gục18.377 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.864Sát thương nhận39.171Tầm nhìn42Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.537,2
6,8/min Farm41% Tham gia hạ gục53.342 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu Mãng XàRìu Mãng XàBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zaahen · Top · 5/9/10Dr. Mundo · Top · 5/5/8Lee Sin · Jungle · 13/7/9Zed · Middle · 11/6/8Jinx · Bottom · 9/9/12Pyke · Support · 6/10/20Xin Zhao · Jungle · 11/8/10Malphite · Middle · 4/3/11Veigar · Bottom · 14/12/7Senna · Support · 3/12/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+142%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.880Sát thương nhận64.706Tầm nhìn21Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM493,9
6,3/min Farm22% Tham gia hạ gục11.598 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu Mãng XàRìu Mãng XàKhiên DoranKhiên DoranÁo VảiÁo VảiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng9.184Sát thương nhận25.727Tầm nhìn20Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.079,3
7,3/min Farm30% Tham gia hạ gục35.275 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu Mãng XàRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.896Sát thương nhận53.179Tầm nhìn30Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM567,8
6,2/min Farm33% Tham gia hạ gục18.632 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốMau LẹCuồng Phong Tích TụLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Gươm Đồ TểGươm Đồ TểGiày BạcGiày BạcChùy Phản KíchChùy Phản KíchĐai Thanh ThoátĐai Thanh ThoátMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.468Sát thương nhận42.419Tầm nhìn22Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM609,8
6,5/min Farm29% Tham gia hạ gục13.882 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Malphite · Top · 3/4/6Lee Sin · Jungle · 6/13/4Viktor · Middle · 11/12/8Ziggs · Bottom · 5/10/7Rell · Support · 6/12/13Gragas · Top · 3/6/6Talon · Jungle · 16/2/10Akshan · Middle · 19/5/7Aphelios · Bottom · 5/9/6Pantheon · Support · 8/9/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.460Sát thương nhận26.236Tầm nhìn20Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Jinx
ThuaNormal
24 min
5 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM1.086,3
5,6/min Farm65% Tham gia hạ gục26.560 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 20%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng17.164Sát thương nhận24.072Tầm nhìn15Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThắngNormal
15 min
10 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM1.472
9,2/min Farm69% Tham gia hạ gục22.497 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Quang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jinx · Bottom · 10/2/8Gangplank · Top · 8/4/1Master Yi · Jungle · 0/5/2Gragas · Middle · 2/5/1Caitlyn · Bottom · 2/6/1Seraphine · Support · 0/6/0Camille · Top · 2/7/1Evelynn · Jungle · 3/1/4Aurora · Middle · 7/1/1Seraphine · Support · 4/1/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+173%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng15.591Sát thương nhận11.963Tầm nhìn6Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThuaNormal
28 min
14 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.819,9
6/min Farm63% Tham gia hạ gục51.411 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Súng Hải TặcSúng Hải TặcGiày BạcGiày BạcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Jhin · Bottom · 14/6/11Singed · Top · 8/10/13Shaco · Jungle · 11/7/6Ahri · Middle · 5/5/9Yasuo · Bottom · 6/10/10Lux · Support · 7/8/12Yasuo · Top · 6/10/8Lee Sin · Jungle · 7/3/17Qiyana · Middle · 9/9/4Blitzcrank · Support · 4/9/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 23%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng24.140Sát thương nhận25.564Tầm nhìn18Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →