Pontiff Sulyvahn#XDXD

SEA

Cấp 895 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
53,8%
7 / 6Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min687,7

Mẫu · 14Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

154W · 155L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 14
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
0 / 3 / 0
CS/min6,6DPM244,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 5
CS/min9,6DPM403,3
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 4 / 21
CS/min1,6DPM267,5
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 4
CS/min8,1DPM880,9
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 11 / 2
CS/min7,3DPM462,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
4 / 2 / 2
CS/min9,5DPM543,8
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 3 / 0
CS/min8,2DPM216,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 12
CS/min7,8DPM1.215,6
Kayle
Kayle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 11 / 5
CS/min8,1DPM505,8
Jayce
Jayce
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lucian
Lucian
ThắngNormal
28 min
26 / 6 / 8
CS/min8,4DPM1.790,1
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaNormal
32 min
8 / 13 / 8
CS/min6,1DPM1.007,3
Viego
Viego
ThắngNormal
34 min
10 / 4 / 3
CS/min9,2DPM341,1
Graves
Graves
ThắngNormal
19 min
6 / 4 / 5
CS/min9,7DPM961,5