Pori#FOLF

SEA

Cấp 490 · Đã cập nhật 18:24

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min764,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

195 LP

116W · 106L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
17 / 11 / 13
CS/min7,9DPM1.546,1
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 5 / 12
CS/min0,6DPM230,6
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 10
CS/min8,2DPM712,8
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
18 / 5 / 11
CS/min8,6DPM1.587,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 7 / 10
CS/min8,2DPM1.011,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 3 / 3
CS/min10,2DPM772,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 5 / 12
CS/min8,4DPM1.323,1
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 5 / 9
CS/min8,6DPM1.059,6
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 6 / 6
CS/min8,9DPM653,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 5 / 8
CS/min9,5DPM695,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 2 / 0
CS/min7,6DPM353
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 8 / 10
CS/min8,1DPM814
Lucian
Lucian
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 2 / 8
CS/min9,6DPM771,1
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 2
CS/min8,2DPM392,4
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 8 / 5
CS/min0,8DPM233,2
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 10 / 18
CS/min1DPM378,5
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 20
CS/min0,9DPM629,3
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 2
CS/min9,3DPM688
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 11 / 9
CS/min1,4DPM248,3