208W · 189L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 397 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM564,7
8/min Farm36% Tham gia hạ gục17.383 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiáp LụaGiáp LụaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.479Sát thương nhận22.759Tầm nhìn36Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10DPM735,7
10/min Farm58% Tham gia hạ gục19.497 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmĐai Khổng LồĐai Khổng LồMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+210%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng15.340Sát thương nhận16.774Tầm nhìn44Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 3 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM740
7,7/min Farm58% Tham gia hạ gục22.692 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Jarvan IV · Jungle · 5/3/13Malphite · Top · 3/6/8Orianna · Middle · 1/5/11Jinx · Bottom · 22/1/2Thresh · Support · 0/2/19Sejuani · Top · 5/7/7Kha'Zix · Jungle · 7/5/2Malzahar · Middle · 2/3/5Ziggs · Bottom · 3/9/2Janna · Support · 0/7/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng13.885Sát thương nhận24.891Tầm nhìn33Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 11 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.127,7
7/min Farm44% Tham gia hạ gục41.780 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Giày Thép GaiGiày Thép GaiMãng Xà KíchMãng Xà KíchNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Nocturne · Jungle · 15/11/9Camille · Top · 16/13/7Bel'Veth · Jungle · 18/8/16Aurelion Sol · Middle · 10/8/7Ashe · Bottom · 4/15/15Seraphine · Support · 4/11/31Singed · Top · 12/9/13LeBlanc · Middle · 15/7/12Yasuo · Bottom · 10/17/7Blitzcrank · Support · 3/8/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng17.741Sát thương nhận48.485Tầm nhìn36Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 1 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM543,8
7,8/min Farm61% Tham gia hạ gục14.112 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jarvan IV · Jungle · 7/1/12Pantheon · Top · 8/1/4Zoe · Middle · 4/2/4Varus · Bottom · 10/3/4Karma · Support · 2/3/17Irelia · Top · 2/8/0Aatrox · Jungle · 4/7/1Viktor · Middle · 0/3/2Lucian · Bottom · 4/6/1Nami · Support · 0/7/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+351%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+83%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.844Sát thương nhận10.784Tầm nhìn45Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM308,4
6,3/min Farm52% Tham gia hạ gục8.728 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Jarvan IV · Jungle · 3/6/10Singed · Top · 8/6/4Yone · Middle · 7/7/7Jhin · Bottom · 5/11/6Alistar · Support · 2/11/10Quinn · Top · 3/7/5Sejuani · Jungle · 2/5/15Lissandra · Middle · 7/9/14Lucian · Bottom · 23/2/12Lulu · Support · 6/2/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng10.650Sát thương nhận21.979Tầm nhìn30Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 11 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM689,6
6,9/min Farm50% Tham gia hạ gục22.149 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBậc Thầy Nguyên TốMau Lẹ
Pháp Thuật
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Cho'Gath · Jungle · 10/11/4Malphite · Top · 2/4/7Master Yi · Jungle · 17/6/8Katarina · Middle · 16/11/7Ezreal · Bottom · 8/2/18Lulu · Support · 0/5/23Yorick · Top · 5/8/2Ahri · Middle · 10/6/9Ashe · Bottom · 2/9/10Seraphine · Support · 1/9/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng13.556Sát thương nhận58.768Tầm nhìn21Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM743,7
7,7/min Farm38% Tham gia hạ gục24.865 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng14.937Sát thương nhận26.440Tầm nhìn15Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
23 / 13 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM1.440,1
5,7/min Farm62% Tham gia hạ gục61.877 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânMãng Xà KíchMãng Xà KíchCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+116%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng23.554Sát thương nhận59.786Tầm nhìn33Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 5 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 5 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM566,2
6,4/min Farm76% Tham gia hạ gục16.383 Sát thương lên tướng
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnSách QuỷSách QuỷSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng10.295Sát thương nhận34.332Tầm nhìn20Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 8 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM919,9
7/min Farm44% Tham gia hạ gục25.160 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMãng Xà KíchMãng Xà KíchGiàyGiàyKiếm Âm UKiếm Âm UDao Hung TànDao Hung TànMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng13.225Sát thương nhận28.378Tầm nhìn32Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM438,9
9,1/min Farm48% Tham gia hạ gục14.404 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnHồng NgọcHồng NgọcGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.236Sát thương nhận35.826Tầm nhìn29Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM711,7
5/min Farm32% Tham gia hạ gục19.845 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Fiora · Top · 3/8/4Aatrox · Jungle · 7/4/4Viktor · Middle · 3/10/4Kai'Sa · Bottom · 8/6/2Alistar · Support · 1/6/9Nasus · Top · 11/4/1Briar · Jungle · 12/6/6Aurelion Sol · Middle · 3/4/12Jhin · Bottom · 6/3/8Vel'Koz · Support · 2/5/21
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.610Sát thương nhận31.162Tầm nhìn20Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM934,7
8,6/min Farm56% Tham gia hạ gục33.960 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Giày BạcGiày BạcKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogGiáp GaiGiáp GaiTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Dr. Mundo · Top · 4/2/10Aatrox · Top · 3/6/6Evelynn · Jungle · 5/2/8Viktor · Middle · 2/5/8Ezreal · Bottom · 9/4/6Thresh · Support · 2/8/15Udyr · Jungle · 7/4/11Aurelion Sol · Middle · 3/3/13Kai'Sa · Bottom · 11/5/8Blitzcrank · Support · 0/7/20
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.787Sát thương nhận96.086Tầm nhìn20Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 13 T · 2 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM347,5
8,6/min Farm67% Tham gia hạ gục9.087 Sát thương lên tướng
Giày BạcGiày BạcGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Dr. Mundo · Jungle · 3/2/1Anivia · Top · 3/1/6Shaco · Jungle · 9/1/6Orianna · Middle · 7/0/4Kai'Sa · Bottom · 6/3/6Leona · Support · 1/1/10Yone · Top · 0/10/1Hwei · Middle · 0/5/1Draven · Bottom · 2/6/3Rakan · Support · 1/3/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng11.423Sát thương nhận32.712Tầm nhìn24Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM1.067,7
9,6/min Farm57% Tham gia hạ gục28.721 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Nocturne · Jungle · 12/4/13Ornn · Top · 6/6/13Katarina · Middle · 9/11/10Draven · Bottom · 17/6/4Blitzcrank · Support · 0/6/19Rumble · Top · 7/11/5Jarvan IV · Jungle · 5/8/14Zed · Middle · 11/12/6Ezreal · Bottom · 6/5/7Karma · Support · 4/9/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.857Sát thương nhận30.476Tầm nhìn24Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM542,9
6,8/min Farm41% Tham gia hạ gục15.754 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày BạcGiày BạcJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMũi KhoanMũi KhoanHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng12.838Sát thương nhận29.540Tầm nhìn25Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 5 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM600,2
6,8/min Farm61% Tham gia hạ gục20.447 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệVận Tốc Tiếp CậnHoàn Tiền
Cảm Hứng
Mũi KhoanMũi KhoanKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Dr. Mundo · Jungle · 7/5/16Akshan · Top · 22/5/8Aurelion Sol · Middle · 5/6/13Lucian · Bottom · 4/5/9Milio · Support · 0/8/23Kayle · Top · 2/6/7Kindred · Jungle · 4/10/11Locke · Middle · 16/10/4Jhin · Bottom · 6/4/11Lulu · Support · 1/8/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-10%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng16.327Sát thương nhận69.569Tầm nhìn38Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM526,8
7,4/min Farm26% Tham gia hạ gục18.068 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiày Thép GaiGiày Thép GaiHỏa NgọcHỏa NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.130Sát thương nhận33.602Tầm nhìn37Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM750,8
7,2/min Farm67% Tham gia hạ gục21.910 Sát thương lên tướng
Áo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Dr. Mundo · Jungle · 16/2/8Shen · Top · 1/6/12Ahri · Middle · 4/9/10Caitlyn · Bottom · 15/6/7Blitzcrank · Support · 0/8/15Riven · Top · 10/6/2Quinn · Jungle · 12/9/5Jayce · Middle · 4/7/11Seraphine · Bottom · 4/6/9Janna · Support · 1/8/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+158%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng15.769Sát thương nhận57.382Tầm nhìn25Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →