adadadadada#2476

SEA

Cấp 873 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min802,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

162 LP

407W · 423L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 7 / 7
CS/min7,5DPM730,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 6 / 6
CS/min7,9DPM978,5
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 3
CS/min9,5DPM822,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 13 / 2
CS/min6,1DPM701,1
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 7
CS/min7,8DPM860,9
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 2
CS/min8,9DPM1.275
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 3
CS/min8,2DPM448,6
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 1 / 3
CS/min9,8DPM580,4
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 6 / 5
CS/min8,8DPM708,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 18
CS/min1,1DPM386,2
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 4 / 6
CS/min8,4DPM495,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 6 / 6
CS/min8DPM1.559,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 2 / 3
CS/min5,9DPM360,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 8 / 13
CS/min8,7DPM1.332,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 12
CS/min8,8DPM850,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 13 / 0
CS/min6,4DPM536
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 5 / 1
CS/min5,9DPM157,1
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 4 / 10
CS/min0,6DPM450,6