adhd#abee

SEA

Cấp 264 · Đã cập nhật 10:54

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min891,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

0 LP

15W · 11L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 1
CS/min7,4DPM231,9
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 10 / 8
CS/min5,6DPM403,5
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 4 / 6
CS/min8,1DPM861,7
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 6
CS/min8DPM739,2
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 4 / 9
CS/min9,3DPM1.132,7
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 1
CS/min5,8DPM299,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 9 / 9
CS/min8,5DPM1.199,7
Bel'Veth
Bel'Veth
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
14 / 7 / 8
CS/min7,6DPM1.340,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 2
CS/min7,1DPM367,4
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 9
CS/min8,6DPM852,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 1
CS/min6,5DPM356,8
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 8 / 12
CS/min7,5DPM1.105,9
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 1 / 3
CS/min7,2DPM443,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 2 / 7
CS/min7,7DPM782,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
14 / 7 / 7
CS/min6,7DPM784,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
16 / 8 / 12
CS/min7,7DPM1.369,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
12 / 6 / 6
CS/min9,4DPM1.303,3
Master Yi
Master Yi
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
13 / 4 / 9
CS/min9,6DPM1.251,6
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
41 min
11 / 6 / 6
CS/min9DPM984,1