amugus#6969

SEA

Cấp 95 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA5,1
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min724,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

170W · 148L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 4 / 4
CS/min6,1DPM847,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 2
CS/min7,9DPM506,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 0 / 9
CS/min8,3DPM733,8
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 0 / 6
CS/min8,1DPM510
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 5
CS/min6,6DPM245
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 2 / 7
CS/min8,8DPM670,3
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 5 / 8
CS/min8,1DPM871,1
Talon
Talon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 0 / 11
CS/min8DPM644,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 2 / 8
CS/min9,1DPM646,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 1 / 4
CS/min8,6DPM684,4
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 2 / 3
CS/min6,3DPM187,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 3 / 12
CS/min7,3DPM1.112,3
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 6 / 14
CS/min1,3DPM359,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
18 / 2 / 7
CS/min7,9DPM1.160,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 1 / 8
CS/min8,9DPM1.213,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
3 / 0 / 0
CS/min6,6DPM244,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 6 / 13
CS/min6,1DPM1.044,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 8 / 12
CS/min6,4DPM908,8
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 8 / 11
CS/min1,5DPM419,4