happy#ror

SEA

Cấp 299 · Đã cập nhật 17:57

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min2,8
Sát thương lên tướng/min532,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

93 LP

153W · 153L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 8 / 13
CS/min0,4DPM296
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 13 / 26
CS/min0,8DPM637,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 14 / 14
CS/min1,2DPM945,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 9 / 28
CS/min0,9DPM684,7
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 12 / 5
CS/min5,1DPM344,5
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 12 / 10
CS/min1,5DPM553,3
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 5 / 11
CS/min1DPM291,5
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
4 / 11 / 5
CS/min6,8DPM496,9
Galio
Galio
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 9 / 9
CS/min1,2DPM227,4
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
4 / 14 / 16
CS/min0,9DPM425,4
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 6 / 16
CS/min1DPM308,2
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
11 / 3 / 4
CS/min8,3DPM1.160
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 17
CS/min1,1DPM364,2
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 3
CS/min6,2DPM469,5
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 10 / 16
CS/min1DPM325,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 18
CS/min1,3DPM621,8
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 10 / 6
CS/min5,8DPM568,3
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 10 / 20
CS/min0,8DPM309,2
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
5 / 12 / 15
CS/min5,4DPM882