211W · 194L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 405 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM766,4
7,1/min Farm50% Tham gia hạ gục17.002 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Giày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+136%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng10.429Sát thương nhận14.655Tầm nhìn17Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 10 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM749,4
6/min Farm32% Tham gia hạ gục22.369 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmÁo VảiÁo VảiRìu ĐenRìu ĐenJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.996Sát thương nhận42.460Tầm nhìn15Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM680,5
6,4/min Farm38% Tham gia hạ gục20.700 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng9.967Sát thương nhận42.501Tầm nhìn19Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM748,2
7,3/min Farm44% Tham gia hạ gục25.577 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Gnar · Top · 6/7/6Darius · Top · 7/9/7Master Yi · Jungle · 13/5/4Ahri · Middle · 5/2/11Caitlyn · Bottom · 3/5/8Alistar · Support · 0/6/14Udyr · Jungle · 3/6/7Sylas · Middle · 1/5/8Yunara · Bottom · 14/6/2Lulu · Support · 3/4/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.389Sát thương nhận41.047Tầm nhìn26Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 12 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,62 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM961,1
6/min Farm63% Tham gia hạ gục28.736 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Áo Choàng GaiÁo Choàng GaiRìu ĐenRìu ĐenKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+109%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.281Sát thương nhận37.158Tầm nhìn22Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM956,9
6,3/min Farm38% Tham gia hạ gục24.609 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranHỏa NgọcHỏa NgọcLưỡi HáiLưỡi HáiBúa Tiến Công Búa Tiến Công Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.233Sát thương nhận31.857Tầm nhìn14Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM707,4
6/min Farm25% Tham gia hạ gục23.449 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmCuốc ChimCuốc ChimRìu ĐenRìu ĐenMũi KhoanMũi KhoanGiày Thép GaiGiày Thép GaiHồng NgọcHồng NgọcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Gnar · Top · 6/9/3Rengar · Jungle · 12/7/8Mel · Middle · 10/5/3Ashe · Bottom · 7/11/13Janna · Support · 1/6/24Master Yi · Top · 5/6/7Neeko · Jungle · 14/4/8Yasuo · Middle · 11/7/4Kai'Sa · Bottom · 5/5/9Lux · Support · 3/14/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-38%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.801Sát thương nhận44.022Tầm nhìn22Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM784,2
7,3/min Farm26% Tham gia hạ gục22.599 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt
Illaoi · Top · 7/8/7Jax · Top · 7/7/7Jarvan IV · Jungle · 7/11/9Yasuo · Middle · 9/10/5Samira · Bottom · 6/11/8Camille · Support · 4/15/10Sylas · Jungle · 15/8/13Talon · Middle · 10/8/11Ashe · Bottom · 15/5/12Seraphine · Support · 7/5/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.313Sát thương nhận40.080Tầm nhìn11Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 13 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 3 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM367,1
0,5/min Farm56% Tham gia hạ gục8.071 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+299%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-92%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+349%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.715Sát thương nhận13.630Tầm nhìn62Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThuaNormal
38 min
3 / 17 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,7DPM846,9
4,7/min Farm12% Tham gia hạ gục32.168 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànChốt Chặn Cuối CùngĐắc Thắng
K'Sante · Top · 3/17/2Ornn · Top · 4/5/17Master Yi · Jungle · 20/12/8Orianna · Middle · 4/6/17Lux · Bottom · 21/6/15Pantheon · Support · 6/13/14Cho'Gath · Jungle · 9/9/11Annie · Middle · 14/7/12Varus · Bottom · 10/11/13Ashe · Support · 6/11/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
KP-70%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.793Sát thương nhận72.751Tầm nhìn11Tham gia hạ gục12%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 11 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.051
7,4/min Farm38% Tham gia hạ gục34.597 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHấp Thụ Sinh Mệnh
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.546Sát thương nhận43.802Tầm nhìn21Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM998,6
5,8/min Farm54% Tham gia hạ gục32.954 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtGiáp Cốt
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiáp LướiGiáp LướiGiày Thép GaiGiày Thép GaiĐai Khổng LồĐai Khổng LồThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng14.153Sát thương nhận39.937Tầm nhìn37Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM788,5
6,2/min Farm43% Tham gia hạ gục23.970 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranĐao TímĐao TímTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânÁo VảiÁo VảiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.418Sát thương nhận29.570Tầm nhìn10Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gnar
ThuaNormal
26 min
1 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM746,5
5,9/min Farm47% Tham gia hạ gục19.322 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGươm Đồ TểGươm Đồ TểRìu ĐenRìu ĐenGiàyGiàyThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng8.044Sát thương nhận34.114Tầm nhìn19Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.106,7
7,5/min Farm54% Tham gia hạ gục38.773 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Gnar · Top · 13/6/8Fiora · Top · 6/8/6Evelynn · Jungle · 12/10/17Sylas · Middle · 7/8/23Jhin · Bottom · 23/6/6Thresh · Support · 3/7/32Jarvan IV · Jungle · 7/11/15Zoe · Middle · 11/13/8Ezreal · Bottom · 5/9/11Amumu · Support · 3/12/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+116%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng18.699Sát thương nhận47.533Tầm nhìn24Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.410
7,5/min Farm39% Tham gia hạ gục40.820 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGươm Đồ TểGươm Đồ TểNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinGiày BạcGiày BạcMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakBúa Tiến Công Búa Tiến Công Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+70%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng16.459Sát thương nhận44.394Tầm nhìn18Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 12 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM694,2
6,2/min Farm41% Tham gia hạ gục17.701 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-68%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.366Sát thương nhận33.155Tầm nhìn16Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM275,4
6,6/min Farm40% Tham gia hạ gục4.181 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa KhuyểnGiàyGiàyKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Graves · Jungle · 1/6/1Udyr · Top · 4/0/1Jarvan IV · Jungle · 4/2/11Irelia · Middle · 14/1/2Yunara · Bottom · 3/0/7Rell · Support · 1/2/12Singed · Top · 0/6/0Yone · Middle · 3/5/1Xayah · Bottom · 0/6/2Rakan · Support · 1/3/2
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 9
Vàng5.237Sát thương nhận10.854Tầm nhìn11Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM765
7,5/min Farm40% Tham gia hạ gục20.042 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Thép GaiGiày Thép GaiĐai Khổng LồĐai Khổng LồGiáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Gnar · Top · 6/7/4Talon · Jungle · 5/5/7Lissandra · Middle · 2/6/14Jinx · Bottom · 12/6/4Lulu · Support · 0/7/18Irelia · Top · 3/7/7Master Yi · Jungle · 4/3/9Malzahar · Middle · 5/5/5Kai'Sa · Bottom · 18/4/4Nautilus · Support · 1/6/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.714Sát thương nhận27.490Tầm nhìn18Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 10 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM652,4
6,3/min Farm16% Tham gia hạ gục22.028 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Đai Khổng LồĐai Khổng LồGươm Đồ TểGươm Đồ TểTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiRìu ĐenRìu ĐenÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Gnar · Top · 3/10/1Darius · Jungle · 6/7/4LeBlanc · Middle · 12/6/4Kai'Sa · Bottom · 3/11/8Rakan · Support · 1/5/18K'Sante · Top · 5/6/9Lee Sin · Jungle · 3/5/16Locke · Middle · 12/4/6Yunara · Bottom · 17/6/9Karma · Support · 1/4/30
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-61%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.117Sát thương nhận42.372Tầm nhìn17Tham gia hạ gục16%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →