im BATMAN#gay

SEA

Cấp 520 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min737

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

144 LP

67W · 60L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
6 / 4 / 19
CS/min8,8DPM929,1
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 0 / 8
CS/min9,2DPM726,3
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 11
CS/min1,8DPM512,9
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 1 / 15
CS/min0,8DPM440,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 4 / 15
CS/min1,3DPM312,7
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 6 / 17
CS/min6,7DPM929,4
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 5 / 15
CS/min7,7DPM568,9
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 2 / 11
CS/min7,5DPM759,8
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 3 / 13
CS/min1,4DPM552,5
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 5 / 2
CS/min7,2DPM1.000,2
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 2
CS/min9DPM465,6
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 10 / 3
CS/min6,2DPM1.027,3
Akshan
Akshan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 3
CS/min5,7DPM668,1
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 1 / 13
CS/min6,1DPM565,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 1 / 7
CS/min8,7DPM739,6
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 5 / 8
CS/min7,5DPM374
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 5
CS/min7,5DPM469,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 5 / 11
CS/min7,8DPM1.384,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 2
CS/min6,8DPM959,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 5 / 5
CS/min6,9DPM1.037,4