1223454#7925

TR

Cấp 610 · Đã cập nhật 08:40

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min3,3
Sát thương lên tướng/min787,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

8 LP

45W · 36L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
1 / 6 / 16
CS/min0,7DPM672,5
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
3 / 4 / 30
CS/min0,5DPM582,5
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
14 / 7 / 17
CS/min5,4DPM1.525,9
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
9 / 16 / 15
CS/min6,5DPM1.171,2
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
14 / 8 / 10
CS/min7,8DPM1.990,7
Renata Glasc
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
4 / 6 / 41
CS/min0,9DPM417,9
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
5 / 15 / 23
CS/min1DPM415,5
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 18
CS/min0,8DPM346,9
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 12 / 8
CS/min0,5DPM346,5
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 9 / 6
CS/min5,6DPM839,9
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 12 / 7
CS/min0,9DPM367,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
1 / 6 / 11
CS/min6,7DPM845,3
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 12 / 26
CS/min0,5DPM647,5
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 20
CS/min0,8DPM259,8
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 15 / 29
CS/min0,6DPM287,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 5 / 24
CS/min1DPM346,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
26 / 8 / 11
CS/min8,2DPM1.961
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
3 / 12 / 2
CS/min3,8DPM693,9
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
4 / 7 / 11
CS/min7,2DPM953,8
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
0 / 9 / 8
CS/min6,2DPM689,4