16 06 1971#TR1

TR

Cấp 806 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min868,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

130 LP

930W · 916L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 5 / 2
CS/min9,5DPM590,4
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 3 / 4
CS/min9,5DPM840
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 3
CS/min10,1DPM571
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 5 / 2
CS/min9,6DPM916
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 5
CS/min8,4DPM740,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 8 / 8
CS/min8,5DPM1.406,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 5 / 7
CS/min7,8DPM1.466,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 2 / 0
CS/min7,5DPM305,2
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 3 / 7
CS/min5,5DPM307,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 2 / 5
CS/min10,3DPM778,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 2
CS/min8,3DPM607
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 12 / 6
CS/min6,1DPM519,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 4
CS/min7,4DPM1.070,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 7 / 11
CS/min8DPM1.208,1
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 2
CS/min8DPM736,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 10 / 8
CS/min8,5DPM765,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 8 / 4
CS/min6,5DPM1.114
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 2 / 4
CS/min9,4DPM859,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 4
CS/min8,7DPM996,4
Draven
Draven
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—