180km#damn

TR

Cấp 399 · Đã cập nhật 09:03

Tỷ lệ thắng
29,4%
5 / 12Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min1.009

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND IV

10 LP

182W · 181L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 7 / 5
CS/min7,8DPM1.176,7
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 9 / 5
CS/min8,1DPM731,6
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 9 / 7
CS/min8,4DPM1.289,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 11 / 5
CS/min3,8DPM297,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 10 / 10
CS/min1,2DPM320
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 8 / 6
CS/min7,2DPM791,8
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 8 / 2
CS/min7,2DPM709,7
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 4 / 4
CS/min7,5DPM588,9
Samira
Samira
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 17
CS/min7,1DPM1.083,4
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 10 / 8
CS/min6,4DPM1.228,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
19 / 14 / 10
CS/min6,1DPM1.246,1
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
27 / 8 / 10
CS/min5,7DPM1.828,5
Samira
Samira
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
26 / 9 / 6
CS/min7,5DPM1.775,7
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 3
CS/min6,9DPM706,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 3
CS/min7,9DPM840
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 6
CS/min7,7DPM1.126,8
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 11 / 3
CS/min6,9DPM815,6