188#BPM

TR

Cấp 220 · Đã cập nhật 09:05

Tỷ lệ thắng
33,3%
6 / 12Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7
Sát thương lên tướng/min848,5

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

330 LP

239W · 226L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
1 / 14 / 16
CS/min0,8DPM384,2
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
9 / 8 / 14
CS/min7,6DPM1.664,8
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
12 / 9 / 5
CS/min8,3DPM1.426,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
1 / 5 / 2
CS/min6,5DPM386,6
Illaoi
Illaoi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 12 / 7
CS/min8DPM913,8
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
15 / 15 / 8
CS/min7DPM1.093,2
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 9 / 11
CS/min6,3DPM478,5
Twitch
Twitch
ThắngNormal
33 min
4 / 8 / 6
CS/min7,6DPM770,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 9 / 7
CS/min8,6DPM484,9
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 11 / 4
CS/min7,1DPM1.114
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 8 / 7
CS/min7,6DPM805,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 12 / 15
CS/min4,5DPM769
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 6
CS/min9,5DPM528,4
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 4 / 5
CS/min5,2DPM870,6
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 8
CS/min6,8DPM871,7
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 3
CS/min7,6DPM520,9
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 8 / 7
CS/min8,6DPM995,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 4
CS/min8,1DPM834,8