197#777

TR

Cấp 1081 · Đã cập nhật 09:07

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min817,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1466 LP

238W · 211L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 8 / 7
CS/min7,4DPM859,3
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 4
CS/min5,5DPM442,7
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
7 / 2 / 4
CS/min8,6DPM1.000,1
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
7 / 10 / 3
CS/min5,8DPM644,5
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
18 min
2 / 4 / 7
CS/min6,8DPM537,8
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
0 / 2 / 5
CS/min9,4DPM372,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
5 / 6 / 10
CS/min6,9DPM899,6
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 3 / 4
CS/min9DPM619,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 11
CS/min7,1DPM868,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 8 / 6
CS/min5,1DPM557
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 11
CS/min6,4DPM858
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 4 / 5
CS/min7,8DPM656,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 7 / 7
CS/min7,6DPM956,3
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
43 min
11 / 17 / 10
CS/min5,3DPM1.358,2
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 11 / 33
CS/min0,8DPM310,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
19 / 5 / 5
CS/min9,6DPM1.333,4
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 3 / 9
CS/min8,3DPM912,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 8 / 1
CS/min7,8DPM1.244,3
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 1
CS/min8,8DPM433,9
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 10 / 7
CS/min7,2DPM673