1ord#1010

TR

Cấp 596 · Đã cập nhật 09:14

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min807

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

255 LP

279W · 282L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 1
CS/min6,2DPM385,6
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 4 / 6
CS/min8,1DPM1.481,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 2 / 10
CS/min9,4DPM1.085,3
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 15 / 6
CS/min7,5DPM900,4
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
16 / 5 / 5
CS/min7,7DPM1.254
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 9 / 8
CS/min7,8DPM824
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 4 / 4
CS/min7,7DPM396,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 2 / 0
CS/min8,5DPM482,8
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 5 / 10
CS/min7,2DPM843,7
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 4 / 1
CS/min7,5DPM600,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 20
CS/min1,3DPM390,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 10 / 5
CS/min6,4DPM781,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 6 / 8
CS/min7DPM1.209,2
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 3
CS/min6,9DPM599,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 5 / 7
CS/min5,8DPM692,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 0
CS/min7,6DPM235,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
9 / 8 / 19
CS/min6,7DPM645
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 8 / 0
CS/min5,9DPM705,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 7
CS/min8,2DPM668,3
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 9 / 8
CS/min7,3DPM1.029,8