2012#saint

TR

Cấp 1220 · Đã cập nhật 09:19

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min1.091,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1258 LP

214W · 149L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 3
CS/min1,8DPM209,8
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 10 / 7
CS/min6,6DPM867,8
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 13 / 2
CS/min8,7DPM972,1
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 3 / 10
CS/min11,2DPM1.707,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 9 / 2
CS/min7,8DPM872,6
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 10 / 5
CS/min8,1DPM1.079,5
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 11 / 6
CS/min9,4DPM1.235,9
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 5
CS/min7,6DPM852,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 11 / 3
CS/min9,4DPM694,6
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 9 / 10
CS/min5,8DPM997,1
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 7 / 8
CS/min7,6DPM1.356,4
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
19 / 1 / 1
CS/min9DPM1.319,5
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 12 / 3
CS/min6,6DPM751,2
Quinn
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 4
CS/min8,1DPM610,4
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 8 / 0
CS/min6,6DPM663,6
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
16 / 1 / 5
CS/min9,7DPM1.438
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
32 / 5 / 13
CS/min6,7DPM2.511
Quinn
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 5 / 3
CS/min6,9DPM622,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
15 / 1 / 9
CS/min8,9DPM1.234,1
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
1 / 0 / 0
CS/min8,8DPM193,7