27032003#0000

TR

Cấp 54 · Đã cập nhật 09:41

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min1.097

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD IV

98 LP

54W · 45L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 9
CS/min7,3DPM986,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 10 / 6
CS/min6,7DPM928,6
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 11 / 6
CS/min7,2DPM736,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 8 / 5
CS/min5,9DPM1.181,6
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
19 / 8 / 3
CS/min6,3DPM1.613
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 8 / 9
CS/min3,8DPM1.010,4
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 8 / 3
CS/min6,5DPM769,2
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 11 / 6
CS/min4,4DPM507,4
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 11 / 10
CS/min6,4DPM1.118,8
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 9 / 5
CS/min7,7DPM802,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 11 / 7
CS/min6,1DPM744,1
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 17 / 13
CS/min6,4DPM873,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 10 / 6
CS/min6,2DPM1.206,9
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
14 / 11 / 13
CS/min5,4DPM1.245,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
19 / 5 / 5
CS/min6,5DPM1.852,9
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 9 / 6
CS/min7,3DPM1.267
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
18 / 10 / 7
CS/min7,1DPM1.478
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 12 / 12
CS/min7DPM1.667,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 6 / 8
CS/min6DPM1.174
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 7 / 5
CS/min4,9DPM826,3