2PAC#2PAC

TR

Cấp 355 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min2,5
Sát thương lên tướng/min616,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

316 LP

174W · 172L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 30
CS/min0,6DPM538,9
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 3 / 20
CS/min1,6DPM542,4
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 12 / 28
CS/min1,4DPM381,6
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 0 / 16
CS/min1,9DPM455,5
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 9
CS/min2DPM505,1
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 7 / 13
CS/min1,5DPM595,4
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 30
CS/min1,6DPM742,8
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 3 / 16
CS/min7,9DPM1.250,8
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 7 / 26
CS/min1,4DPM672,7
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 2 / 9
CS/min1,1DPM292,8
Thresh
Thresh
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 5
CS/min7,3DPM455,7
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 13
CS/min1,4DPM512,7
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 11 / 31
CS/min1,1DPM571,9
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 7 / 12
CS/min6,5DPM722,8
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 2 / 17
CS/min1,8DPM791,4
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 13
CS/min1,5DPM679,5
Sejuani
Sejuani
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 9 / 14
CS/min5,9DPM961,7
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 7
CS/min1,6DPM653
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 11 / 19
CS/min1DPM334,9