2solid#sol

TR

Cấp 61 · Đã cập nhật 09:47

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min881,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

55 LP

117W · 123L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
0 / 1 / 0
CS/min0,3DPM12,2
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 8 / 10
CS/min6,8DPM764,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
19 / 8 / 9
CS/min7,9DPM1.124,3
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 5 / 1
CS/min6,1DPM530,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
10 / 2 / 0
CS/min7,7DPM762
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
4 / 6 / 1
CS/min7,1DPM917,9
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 10 / 4
CS/min5,6DPM405,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
6 / 5 / 1
CS/min6DPM569,6
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
18 / 6 / 5
CS/min6,9DPM1.052,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 5 / 11
CS/min7,3DPM896
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
11 / 6 / 12
CS/min8,3DPM1.067,7
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
16 / 7 / 8
CS/min7,4DPM1.092,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 6 / 16
CS/min6,5DPM1.274,7
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 7
CS/min9,3DPM753,8
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 8 / 4
CS/min5,8DPM661,3
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 10 / 6
CS/min7,6DPM973,5
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
26 / 5 / 15
CS/min8,6DPM1.742,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 5 / 2
CS/min6,9DPM419,1
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
8 / 5 / 9
CS/min7,8DPM824
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
10 / 2 / 10
CS/min7,8DPM1.011,7