352893618912#661

TR

Cấp 404 · Đã cập nhật 10:13

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min1.182,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

489 LP

293W · 279L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
18 / 7 / 12
CS/min7,8DPM2.137,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 10
CS/min8,8DPM864,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 9
CS/min10DPM865,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
18 min
13 / 7 / 2
CS/min7,5DPM1.290,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
18 / 11 / 13
CS/min1,9DPM1.210,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 13 / 3
CS/min8,4DPM981,6
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 9 / 6
CS/min7DPM935,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 7 / 6
CS/min8,5DPM1.190,3
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 1 / 2
CS/min9,9DPM978,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
19 / 11 / 6
CS/min8,1DPM1.479,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
10 / 6 / 4
CS/min10,4DPM1.123
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 6 / 5
CS/min7,7DPM924
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 3
CS/min10,2DPM682
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
18 / 12 / 2
CS/min7,6DPM1.676,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
15 / 2 / 5
CS/min9,8DPM943,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 11 / 10
CS/min7,3DPM1.106,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
20 / 7 / 3
CS/min7,7DPM1.547,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 3 / 8
CS/min8,4DPM1.092,8
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
23 / 5 / 7
CS/min7,9DPM1.797,7
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 9 / 23
CS/min0,9DPM303,3