361efe361#1659

TR

Cấp 381 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min862,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

348 LP

210W · 167L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 8 / 4
CS/min8,2DPM946,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 2 / 8
CS/min9,2DPM915,7
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 14 / 10
CS/min6,8DPM925,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 8 / 1
CS/min5,5DPM360,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 8 / 7
CS/min8,5DPM764,1
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 10 / 24
CS/min7,1DPM1.183,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 7
CS/min8,8DPM856,1
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 10 / 13
CS/min8,2DPM814,1
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 10
CS/min8,6DPM603,7
Ornn
Ornn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
18 / 4 / 8
CS/min8,9DPM1.190,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 2 / 10
CS/min9,6DPM953,3
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 3 / 9
CS/min9,7DPM790
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 12 / 7
CS/min5,1DPM944,7
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 8 / 4
CS/min8,1DPM445,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 3 / 7
CS/min10,1DPM849,6
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 11 / 1
CS/min9,3DPM798,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 7 / 9
CS/min7,3DPM1.128,6
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 7 / 9
CS/min8,8DPM819,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 7
CS/min9,3DPM632