3SKISEHIRLEE#TR1

TR

Cấp 546 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
54,5%
6 / 5Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min584,4

Mẫu · 12Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

79 LP

112W · 107L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 12
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 10 / 9
CS/min7,9DPM752,6
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 16
CS/min7,4DPM788,6
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 9
CS/min7,2DPM561,3
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 8 / 2
CS/min5,5DPM540,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 8
CS/min4,8DPM457,2
Pantheon
Pantheon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 7
CS/min7DPM502,8
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 9 / 13
CS/min5,9DPM581,4
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 8 / 5
CS/min5,3DPM486,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 23
CS/min5,9DPM591,3
Sejuani
Sejuani
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 14
CS/min6,7DPM558
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 8 / 18
CS/min5,9DPM572,8