3m1R#EA0

TR

Cấp 1065 · Đã cập nhật 10:17

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min1,9
Sát thương lên tướng/min401,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

38 LP

491W · 474L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 8 / 25
CS/min0,6DPM332,2
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 9 / 6
CS/min1,1DPM307,2
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 15
CS/min0,8DPM252
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 11 / 11
CS/min5,3DPM904
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 16
CS/min0,9DPM169
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 11
CS/min1,2DPM207,3
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 7 / 27
CS/min1,1DPM389,8
Tahm Kench
Tahm Kench
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 1 / 1
CS/min—DPM—
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 9 / 18
CS/min0,7DPM267,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 9
CS/min7,7DPM682,1
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 1 / 22
CS/min0,7DPM195,6
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 10 / 28
CS/min0,6DPM368,2
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 11 / 22
CS/min0,6DPM217,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 8 / 25
CS/min1,1DPM391,4
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 6 / 29
CS/min0,5DPM456,2
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 10 / 28
CS/min0,5DPM529,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 16 / 14
CS/min0,7DPM213
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 3 / 16
CS/min0,8DPM292,7
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 6
CS/min5,6DPM455,1
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 13 / 17
CS/min5,3DPM768