Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ10 TướngTỷ lệ thắng 55%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
KatarinaMiddle
53 Thắng · 2 Thua
60%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận
11,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,25 · 5 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
16,2 / 6,0 / 6,6
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,05 · 5 trận
1.200✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.019,45 · 5 trận
52,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,2% · 5 trận
Kai'SaBottom
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,66!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,96 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,3 / 9,3 / 7,3
6,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,83 · 3 trận
817!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 995,13 · 3 trận
48,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,9% · 3 trận
YasuoTop · Middle
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
2,12✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,72 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,3 / 8,3 / 2,7
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,13 · 3 trận
1.188✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 835,98 · 3 trận
38,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,9% · 3 trận
IreliaTop · Middle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,5 / 4,0 / 3,5
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,45 · 2 trận
670!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 811,59 · 2 trận
31,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,1% · 2 trận
YoneMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,86 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,5 / 10,0 / 6,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,62 · 2 trận
1.240✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 863,3 · 2 trận
48,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,6% · 2 trận
TristanaBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,85!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 13,0 / 2,0
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,37 · 1 trận
792!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.068,44 · 1 trận
36,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 66,7% · 1 trận
AhriMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,10!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 10,0 / 7,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,92 · 1 trận
787✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 686,8 · 1 trận
40,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,5% · 1 trận
GravesJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,40✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 5,0 / 9,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,06 · 1 trận
728✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 430,75 · 1 trận
81%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,1% · 1 trận
SyndraMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,22✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 9,0 / 13,0
7,2≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,19 · 1 trận
987✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 808,07 · 1 trận
55,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,1% · 1 trận
EkkoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,43!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
15,0 / 7,0 / 9,0
7,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,54 · 1 trận
1.218✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.118,11 · 1 trận
58,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,5% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
302.329 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận