42542109#xtc

TR

Cấp 37 · Đã cập nhật 10:25

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min1.031,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

21 LP

25W · 13L66%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
11 / 5 / 6
CS/min7,6DPM1.071,7
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
10 / 11 / 7
CS/min8,6DPM1.295
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
14 / 4 / 5
CS/min5,9DPM1.190
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
16 / 4 / 6
CS/min7,9DPM1.661,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
9 / 2 / 3
CS/min8,8DPM645,8
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
21 / 7 / 19
CS/min8,7DPM2.179,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
15 / 4 / 10
CS/min6,7DPM823,8
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 8 / 18
CS/min8,1DPM1.359,1
Evelynn
Evelynn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 6 / 1
CS/min6,5DPM665,1
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 7 / 1
CS/min7,6DPM806,8
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 7 / 17
CS/min1,1DPM364,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 9 / 5
CS/min6,2DPM951,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
27 / 7 / 7
CS/min7DPM1.704,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 6 / 1
CS/min8,1DPM460,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
18 / 10 / 7
CS/min7,3DPM1.693,8
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 13 / 9
CS/min7,9DPM821,9
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 2 / 11
CS/min8,2DPM1.012,9
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
4 / 10 / 5
CS/min7,3DPM537,1
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
4 / 13 / 10
CS/min7,6DPM663,1
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 6 / 17
CS/min0,7DPM160,1