43508794327895r4#34958

TR

Cấp 163 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min4,8
Sát thương lên tướng/min449,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

447W · 366L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 10 / 21
CS/min1,1DPM335,8
Shaco
Shaco
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 5 / 3
CS/min6,8DPM694,5
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 13 / 6
CS/min7,1DPM608,3
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 8
CS/min1DPM228,9
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 9 / 7
CS/min4,7DPM464,7
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 10 / 20
CS/min0,7DPM321,7
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 3
CS/min1,6DPM291,5
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 7
CS/min1,2DPM281
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 11 / 13
CS/min1,3DPM316,6
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 1 / 5
CS/min8,7DPM329,5
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 6
CS/min7,2DPM478,4
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 4 / 6
CS/min8DPM516,9
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 4
CS/min10,1DPM797,2
Amumu
Amumu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 9 / 10
CS/min1,1DPM483,4
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 5 / 4
CS/min6,3DPM495
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 5
CS/min7,6DPM513,1
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 3 / 3
CS/min7,2DPM536,6
Amumu
Amumu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 10
CS/min1,1DPM355,2
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 5
CS/min8,6DPM453