456#TR2

TR

Cấp 229 · Đã cập nhật 10:39

Tỷ lệ thắng
80%
16 / 4Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min890,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

535 LP

123W · 113L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 12 / 4
CS/min6,3DPM670,5
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 11 / 5
CS/min8,6DPM880
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 12 / 4
CS/min9,9DPM1.329,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 16
CS/min6,6DPM1.048,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 1
CS/min9,6DPM1.391,3
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 6 / 3
CS/min8,2DPM1.102,2
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 9 / 11
CS/min11DPM1.758,5
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 5 / 2
CS/min7,7DPM753,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 7
CS/min8,6DPM1.590,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
13 / 2 / 1
CS/min8,4DPM1.456,6
Poppy
Poppy
ThắngNormal
16 min
5 / 8 / 13
CS/min0,8DPM888
Soraka
Soraka
ThắngNormal
31 min
1 / 8 / 22
CS/min0,5DPM192,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
18 / 3 / 4
CS/min7,9DPM1.308,9
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 3 / 6
CS/min8,6DPM849,4
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
3 / 6 / 11
CS/min6,4DPM719,3
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 1 / 8
CS/min7,4DPM709,6
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 3 / 13
CS/min1,1DPM337,2
Rakan
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 21
CS/min0,9DPM326,4
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 1 / 19
CS/min0,7DPM236,1
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 6 / 21
CS/min0,9DPM186,8