6308RS#4545

TR

Cấp 260 · Đã cập nhật 11:49

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min3,6
Sát thương lên tướng/min437,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

119 LP

390W · 355L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 2 / 14
CS/min7,3DPM315,8
Nautilus
Nautilus
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 1
CS/minDPM
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 6
CS/min1,1DPM212,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 9
CS/min6DPM580,7
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 10 / 24
CS/min0,7DPM372,3
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 26
CS/min1DPM367,2
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 5 / 19
CS/min0,7DPM208,5
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 22
CS/min0,8DPM364,3
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 8 / 4
CS/min1,7DPM310,6
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 8 / 9
CS/min1DPM317,2
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 5 / 7
CS/min8,2DPM556,6
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 12 / 5
CS/min6,7DPM411,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 12
CS/min5,8DPM503,5
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 7 / 20
CS/min1DPM272,1
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 17
CS/min2,2DPM715,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 5 / 17
CS/min1,8DPM591,8
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 4 / 20
CS/min2,1DPM772,5
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 5 / 5
CS/min5,9DPM591,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
1 / 10 / 17
CS/min5,9DPM411,2
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 2
CS/min8,3DPM440