72932843#TR1

TR

Cấp 93 · Đã cập nhật 12:12

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA3,7
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min838,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1 LP

35W · 30L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 2 / 5
CS/min9,3DPM500,3
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
21 / 3 / 13
CS/min9,3DPM1.621,9
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 3 / 6
CS/min8,6DPM496
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 1 / 13
CS/min9,2DPM1.247,4
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 2
CS/min8,1DPM586,6
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 12
CS/min7,4DPM570,9
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 2 / 11
CS/min9DPM1.023,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
13 / 1 / 3
CS/min9,2DPM707,3
Talon
Talon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 8 / 6
CS/min6,9DPM926,2
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 5 / 8
CS/min7,2DPM744,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 2
CS/min8,2DPM267,5
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 7 / 6
CS/min9,8DPM1.182,1
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 10 / 11
CS/min1,2DPM413,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 4 / 5
CS/min7,5DPM1.264,9
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
19 / 3 / 6
CS/min9,5DPM992,9
Hecarim
Hecarim
Đấu lạiNormal
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 6
CS/min6,1DPM914,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
2 / 1 / 2
CS/min7DPM169,3
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
0 / 2 / 1
CS/min7,1DPM127,5