9 DOG and 1 FİZZ#TR1

TR

Cấp 571 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
22,2%
4 / 14Thắng / Thua
KDA1,4
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min1.017,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

7 LP

421W · 425L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
1 / 0 / 1
CS/min—DPM—
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
22 / 13 / 10
CS/min6,6DPM1.678,3
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
3 / 12 / 10
CS/min1,1DPM439,5
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
1 / 12 / 1
CS/min1,3DPM462,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
42 min
14 / 9 / 9
CS/min7,3DPM1.131,9
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 13 / 9
CS/min4,6DPM688,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 12 / 1
CS/min5,9DPM596,9
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 7
CS/min9,4DPM935,1
Thresh
Thresh
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 9 / 4
CS/min5,8DPM1.145,6
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
29 / 9 / 1
CS/min5,8DPM1.899,6
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 8 / 14
CS/min6,3DPM1.030,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 10 / 4
CS/min6,4DPM826,6
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 11 / 15
CS/min7,3DPM1.145,1
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 10 / 5
CS/min5,8DPM532,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 13 / 1
CS/min6DPM637
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 4
CS/min5,9DPM605,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 12 / 6
CS/min5,3DPM552,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
20 / 5 / 11
CS/min9,1DPM1.862,8
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 9 / 1
CS/min6,2DPM847,6