916#000

TR

Cấp 232 · Đã cập nhật 12:49

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min853,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

223 LP

280W · 288L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
17 / 7 / 8
CS/min5,5DPM1.207,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
3 / 6 / 17
CS/min5,8DPM633,4
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 4 / 4
CS/min6DPM614,4
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 7
CS/min5,8DPM407,5
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 0
CS/min5,6DPM378,9
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 8 / 3
CS/min5,6DPM720,6
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 10 / 3
CS/min6,4DPM881,9
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
9 / 11 / 4
CS/min4,8DPM646,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
5 / 6 / 2
CS/min6,7DPM850,7
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
2 / 6 / 5
CS/min5,9DPM585,7
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
3 / 4 / 0
CS/min4,9DPM674,5
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
14 / 5 / 3
CS/min8,3DPM1.131,1
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 0 / 2
CS/min8,9DPM944,6
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 5 / 6
CS/min8,8DPM1.706,5
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 3 / 33
CS/min0,8DPM382,7
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
18 / 6 / 1
CS/min8,6DPM1.499,5
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 7 / 6
CS/min7,9DPM1.107,7
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
5 / 4 / 2
CS/min7,2DPM1.087,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
17 / 11 / 12
CS/min9,4DPM1.122,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 2
CS/min7,5DPM724,1