997#TR2

TR

Cấp 383 · Đã cập nhật 12:57

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min5,7
Sát thương lên tướng/min844

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

834 LP

294W · 261L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 2
CS/min7,5DPM841,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 13
CS/min6,9DPM933,3
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 5 / 13
CS/min1,5DPM347,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
21 / 6 / 13
CS/min7,2DPM1.348,2
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 6 / 11
CS/min6,8DPM633,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 7 / 6
CS/min8,2DPM744,1
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 3
CS/min6,8DPM740,5
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 4 / 19
CS/min0,7DPM206,2
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 3 / 29
CS/min0,7DPM371,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
10 / 9 / 9
CS/min6,9DPM1.269,9
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
25 / 3 / 8
CS/min5,2DPM1.966,3
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
12 / 10 / 1
CS/min8,1DPM1.177,8
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 5 / 10
CS/min8,5DPM1.350,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 9 / 20
CS/min0,9DPM397,3
Poppy
Poppy
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 1 / 1
CS/minDPM
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 8 / 6
CS/min8,1DPM992,2
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 5 / 8
CS/min6,9DPM669,9
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 12
CS/min6,7DPM833,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 9 / 11
CS/min5DPM506