A D E N#SALVO

TR

Cấp 1061 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min8
Sát thương lên tướng/min1.094,3

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

387W · 384L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Xerath
Xerath
ThắngNormal
43 min
22 / 11 / 24
CS/min4,4DPM1.781,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
13 / 9 / 6
CS/min8,7DPM1.144,5
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
5 / 5 / 0
CS/min6,3DPM431,6
Draven
Draven
ThắngNormal
5 min
1 / 1 / 0
CS/min8,8DPM370,5
Jinx
Jinx
ThuaNormal
32 min
28 / 8 / 5
CS/min11,4DPM2.458,8
Hecarim
Hecarim
ThắngNormal
32 min
7 / 7 / 14
CS/min9,7DPM800,9
Rengar
Rengar
ThắngNormal
30 min
18 / 4 / 7
CS/min9,4DPM1.220,3
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
8 / 11 / 3
CS/min8,3DPM769,4
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
16 / 7 / 7
CS/min7,3DPM1.025,1
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 7 / 2
CS/min8,7DPM840,2
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 5 / 2
CS/min7DPM837,1
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
10 / 5 / 12
CS/min9,5DPM1.097,4
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
12 / 4 / 13
CS/min7,1DPM1.098,6
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
16 / 3 / 5
CS/min9,5DPM1.182,4
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 12 / 12
CS/min8,4DPM992,9
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 6 / 16
CS/min7,9DPM1.232,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
8 / 5 / 7
CS/min8,7DPM963,7
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 11 / 3
CS/min7,5DPM816,2
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
0 / 8 / 5
CS/min1,3DPM319,1