ABLA#ROJ2

TR

Cấp 464 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min3,5
Sát thương lên tướng/min814,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

76 LP

315W · 309L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 16 / 16
CS/min5,2DPM863,8
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 4 / 8
CS/min5,9DPM1.522,1
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
8 / 13 / 12
CS/min4,8DPM830,6
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
15 / 7 / 9
CS/min6,8DPM1.720,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
11 / 17 / 7
CS/min5DPM1.249,4
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
3 / 7 / 3
CS/min4,2DPM501,9
Malzahar
Malzahar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
5 / 4 / 9
CS/min6,5DPM787,6
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
11 / 1 / 18
CS/min4DPM918,6
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 12 / 9
CS/min5DPM1.363,4
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 5 / 22
CS/min1,2DPM350,1
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 5 / 19
CS/min0,6DPM223,5
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 3 / 30
CS/min0,6DPM236,1
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 12 / 6
CS/min8,1DPM1.262,4
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 8 / 14
CS/min0,8DPM708,1
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 14
CS/min1DPM323,8
Lulu
Lulu
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 3 / 11
CS/min1,1DPM327,3
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 11 / 11
CS/min0,9DPM392,6
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 18 / 21
CS/min0,5DPM404
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 3 / 26
CS/min1,1DPM591,8