Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
360 LP
317W · 321L50% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 638 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 10 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM698,7
8,1/min Farm27% Tham gia hạ gục17.946 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng10.571Sát thương nhận20.550Tầm nhìn17Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 10 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM1.128,5
9,1/min Farm67% Tham gia hạ gục27.648 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanCung DoranCung DoranBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jinx · Bottom · 4/10/16Urgot · Top · 9/5/4Taliyah · Jungle · 13/7/10Ekko · Middle · 13/7/7Xayah · Bottom · 6/5/6Nautilus · Support · 5/6/19Dr. Mundo · Top · 4/7/3Qiyana · Jungle · 5/12/10Locke · Middle · 12/11/5Lulu · Support · 5/6/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.448Sát thương nhận21.513Tầm nhìn14Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM687,4
8,6/min Farm38% Tham gia hạ gục23.956 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalKiếm B.F.Kiếm B.F.Đao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng18.533Sát thương nhận29.240Tầm nhìn28Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kalista
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
2,8/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Bottom · Cấp 1
Vàng612Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM846,1
9,2/min Farm37% Tham gia hạ gục26.470 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Gươm Suy VongGươm Suy VongMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiáp LướiGiáp LướiGiày Xung KíchGiày Xung KíchGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng15.217Sát thương nhận32.334Tầm nhìn18Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM867,8
8,5/min Farm43% Tham gia hạ gục23.532 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaMũi KhoanMũi KhoanGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-36%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.487Sát thương nhận24.368Tầm nhìn14Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
15 / 17 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.329,4
7,5/min Farm48% Tham gia hạ gục52.490 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Khiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Miss Fortune · Bottom · 15/17/11Vladimir · Top · 7/10/21Viego · Jungle · 12/10/24Taliyah · Middle · 6/12/26Jinx · Bottom · 21/6/21Pyke · Support · 16/16/19Gnar · Top · 12/8/8Gragas · Jungle · 16/10/11Lissandra · Middle · 11/11/11Leona · Support · 0/16/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng23.167Sát thương nhận49.586Tầm nhìn15Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM663,9
7,4/min Farm31% Tham gia hạ gục14.937 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriCung DoranCung DoranÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.696Sát thương nhận15.613Tầm nhìn7Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 11 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM974,8
8,5/min Farm49% Tham gia hạ gục32.803 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Huyết TrượngHuyết TrượngKiếm B.F.Kiếm B.F.Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng18.291Sát thương nhận32.114Tầm nhìn13Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM537,4
9,4/min Farm39% Tham gia hạ gục11.770 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng10.774Sát thương nhận14.176Tầm nhìn9Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM901,2
8,2/min Farm33% Tham gia hạ gục23.612 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongKiếm DàiKiếm DàiCung DoranCung DoranĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.813Sát thương nhận16.598Tầm nhìn26Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM762,8
9,9/min Farm33% Tham gia hạ gục22.374 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Khiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinDao Điện StatikkDao Điện StatikkCung Chạng VạngCung Chạng VạngÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-25%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.666Sát thương nhận24.256Tầm nhìn20Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM844,4
9,5/min Farm43% Tham gia hạ gục20.856 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cung XanhCung XanhDao GămDao GămCung DoranCung DoranÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+116%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.483Sát thương nhận12.866Tầm nhìn18Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM675,8
9,3/min Farm25% Tham gia hạ gục21.354 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNanh NashorNanh NashorMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung DoranCung DoranCung GỗCung GỗCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-44%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.462Sát thương nhận24.499Tầm nhìn20Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM457,9
8,6/min Farm33% Tham gia hạ gục12.455 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Kai'Sa · Bottom · 2/9/5Yasuo · Top · 3/9/4Lee Sin · Jungle · 12/9/3Syndra · Middle · 4/7/1Nami · Support · 0/4/11Jax · Top · 10/5/7Vi · Jungle · 8/3/11Lissandra · Middle · 5/3/6Ezreal · Bottom · 11/6/8Yuumi · Support · 3/4/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.913Sát thương nhận22.862Tầm nhìn13Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM492,5
7,8/min Farm31% Tham gia hạ gục7.510 Sát thương lên tướng
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnSong KiếmSong KiếmCung DoranCung DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lucian · Bottom · 3/5/1Ambessa · Top · 1/4/1Nunu & Willump · Jungle · 4/7/2Zed · Middle · 3/6/1Nami · Support · 2/5/5Yone · Top · 3/1/1Lee Sin · Jungle · 7/1/5Yasuo · Middle · 8/2/2Gragas · Bottom · 8/4/0Bard · Support · 1/6/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-47%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng6.402Sát thương nhận8.684Tầm nhìn6Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
14 / 12 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM1.262
9,3/min Farm49% Tham gia hạ gục50.713 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-8%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+104%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng22.533Sát thương nhận41.519Tầm nhìn48Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.082,9
8,2/min Farm60% Tham gia hạ gục28.425 Sát thương lên tướng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnKiếm DàiKiếm DàiCung DoranCung DoranÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Lucian · Bottom · 8/9/10Kennen · Top · 5/6/9Vi · Jungle · 3/5/11Locke · Middle · 14/4/0Milio · Support · 0/3/21Ngộ Không · Top · 2/5/8Rek'Sai · Jungle · 10/5/6Akali · Middle · 10/4/4Jinx · Bottom · 5/9/8Sona · Support · 0/7/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 23%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng13.253Sát thương nhận25.881Tầm nhìn15Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 11 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.103,1
8,7/min Farm46% Tham gia hạ gục32.413 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 27%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng16.646Sát thương nhận32.470Tầm nhìn18Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
23 / 5 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM1.749,1
9,3/min Farm83% Tham gia hạ gục72.032 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Khiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiCung Chạng VạngCung Chạng VạngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kalista · Bottom · 23/5/16Sett · Top · 5/10/4Zed · Jungle · 5/8/12Locke · Middle · 33/9/7Yunara · Bottom · 9/10/15Karma · Support · 2/10/32Kennen · Top · 3/12/13Ivern · Jungle · 0/7/33Viktor · Middle · 12/11/12Jarvan IV · Support · 9/20/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+378%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+103%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 31%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng28.153Sát thương nhận49.555Tầm nhìn33Tham gia hạ gục83%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 5 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →