Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ14 TướngTỷ lệ thắng 47,4%
Tướng · Mẫu · 19 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
ShyvanaJungle
52 Thắng · 3 Thua
40%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận
5,37!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,11 · 5 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,6 / 5,2 / 11,4
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,54 · 5 trận
750✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 562,14 · 5 trận
61,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,3% · 5 trận
ZedMiddle · Bottom
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,97✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,57 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 6,0 / 7,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,53 · 2 trận
1.118✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 869,07 · 2 trận
51,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,2% · 2 trận
Cho'GathJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 3,0 / 7,0
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,8 · 1 trận
641!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.338,62 · 1 trận
35%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,3% · 1 trận
TrundleTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 8,0 / 7,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,32 · 1 trận
1.285✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 914,98 · 1 trận
36,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,9% · 1 trận
KatarinaBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,77!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
22,0 / 13,0 / 14,0
5,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,45 · 1 trận
1.229✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.115,47 · 1 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,5% · 1 trận
TalonJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
11,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 0,0 / 4,0
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,86 · 1 trận
609✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 258,89 · 1 trận
52,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60% · 1 trận
VolibearTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 9,0 / 3,0
9,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,41 · 1 trận
1.208✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 543,32 · 1 trận
40%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 22,2% · 1 trận
RengarJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 12,0 / 13,0
6,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,53 · 1 trận
1.008!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.285,43 · 1 trận
50%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,5% · 1 trận
HecarimJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,83!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 6,0 / 10,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,57 · 1 trận
864✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 439,44 · 1 trận
69,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
Kai'SaMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 6,0 / 6,0
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,08 · 1 trận
1.206✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 763,78 · 1 trận
37,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,5% · 1 trận
SeraphineSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,55 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 6,0 / 26,0
0,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,23 · 1 trận
532!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 753,57 · 1 trận
53,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,6% · 1 trận
YasuoBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,22✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
18,0 / 9,0 / 11,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,95 · 1 trận
1.452✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.219,31 · 1 trận
59,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 75% · 1 trận
ViegoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 2,0 / 3,0
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,3 · 1 trận
351!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 456,72 · 1 trận
29,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,3% · 1 trận
SettBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,09!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
18,0 / 11,0 / 5,0
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,37 · 1 trận
1.380✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.172,99 · 1 trận
57,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50,9% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
3.291.625 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận